Dịch

homedawg

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cậu bé nội trợdanh từA homeboy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. homedawgDạng gốc (base form)
  2. homedawgsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI