Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
homedawg
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cậu bé nội trợ
danh từ
A homeboy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
homedawg
Dạng gốc
(base form)
homedawg
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
home
+
dawg
AI
1
Cậu bé nội trợ
1
Cậu bé nội trợ
1
Cậu bé nội trợ