Nghĩa chính
- Cơn tấn công cá mậpdanh từThe act or practice of shouting and yelling by a drill instructor at an enlistee on their first day of training.
- Dùng theo nghĩa đen, xem shark, attackdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see shark, attack. An attack on a human or other animal by a shark.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shark attackDạng gốc (base form)
- shark attacksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Đó không phải là một vụ cá mập tấn công bình thường.
- , .Taylor nói người lướt sóng có nguy cơ bị cá mập tấn công cao hơn, và vết thương ở chân là phổ biến nhất.
- .Tom mất một cánh tay trong một vụ cá mập tấn công.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)