Dịch

shark attack

danh từ (noun)
UK/ˈʃɑːk əˈtak/US/ˈʃɑɹk əˈtæk/

Nghĩa chính

  1. Cơn tấn công cá mậpdanh từThe act or practice of shouting and yelling by a drill instructor at an enlistee on their first day of training.
  2. Dùng theo nghĩa đen, xem shark, attackdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see shark, attack. An attack on a human or other animal by a shark.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shark attackDạng gốc (base form)
  2. shark attacksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Đó không phải là một vụ cá mập tấn công bình thường.
  • , .Taylor nói người lướt sóng có nguy cơ bị cá mập tấn công cao hơn, và vết thương ở chân là phổ biến nhất.
  • .Tom mất một cánh tay trong một vụ cá mập tấn công.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI