Nghĩa chính
- Người đang ở trong tình thế bấp bênh hoặc dễ bị tổn thươngdanh từkhông đếm được (uncountable)One who is in a precarious or vulnerable position.
- Người đã hoặc có khả năng bị cá mập tấn côngdanh từkhông đếm được (uncountable)One who has been, or is likely to be, attacked by a shark.
- Người bơi lội hoặc lướt sóng đơn độc ở xa bờdanh từkhông đếm được (uncountable)A lone swimmer or surfer far from shore.
- Dùng theo nghĩa đen, xem shark, baitdanh từkhông đếm được (uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see shark, bait.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shark baiterdanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem shark, baiter |
Ví dụ
- Holden's . . , . .
- , , " , , ." , , , .
- " " , , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)