Dịch

shark bait

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đang ở trong tình thế bấp bênh hoặc dễ bị tổn thươngdanh từkhông đếm được (uncountable)One who is in a precarious or vulnerable position.
  2. Người đã hoặc có khả năng bị cá mập tấn côngdanh từkhông đếm được (uncountable)One who has been, or is likely to be, attacked by a shark.
  3. Người bơi lội hoặc lướt sóng đơn độc ở xa bờdanh từkhông đếm được (uncountable)A lone swimmer or surfer far from shore.
  4. Dùng theo nghĩa đen, xem shark, baitdanh từkhông đếm được (uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see shark, bait.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

shark baiterdanh từDùng theo nghĩa đen, xem shark, baiter

Ví dụ

  • Holden's . . , . .
  • , , " , , ." , , , .
  • " " , , .

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

AI