Dịch

chum in

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Sống với ai đó như bạn bè; lên giường hoặc tham gia với ai đó như bạn bèđộng từnội động từ (intransitive)To live with someone as chums; to bunk up or join up with someone as chums.

Cụm từ (phrase)

chum in the waterdanh từĐồng nghĩa với blood in the water

AI