Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- ừ, vâng, đúng vậytrợ từA2Used informally to say yes, agree with someone, or show acknowledgment of what was said.
- tuyệt, hoan hô, đã quáthán từB1Used to express joy, excitement, or triumph.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yeahDạng gốc (base form)
- yeahsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oh yeahthán từ | thán từ | À đúng rồi, ra vậy |
| hell yeahthán từ | thán từ | Dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc niềm vui nhiệt tình hoặc gung-ho |
| yeah, yeahthán từ | thán từ | Biểu hiện mỉa mai của sự hoài nghi |
| yeah, rightthán từ | thán từ | Bày tỏ sự hoài nghi |
| fuck yeahthán từ | thán từ | Câu cảm thán dùng để bày tỏ sự đồng ý, vui mừng, hài lòng, v.v |
| yeah, nothán từ | thán từ | Được sử dụng một cách mỉa mai để trả lời "không" cho một câu hỏi mà lẽ ra câu trả lời phủ định phải rõ ràng |
| yeah waythán từ | thán từ | Đồng nghĩa với yes way |
| no, yeahthán từ | thán từ | Được sử dụng một cách mỉa mai để trả lời "có" cho một câu hỏi mà lẽ ra câu trả lời tích cực phải rõ ràng |
2 nghĩa khác
Trợ từ (particle) 1
Danh từ (noun) 1
Nhỉ
- Nhỉ, hả, đúng khôngUsed to ascertain the continued attention of the listener.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- " ?" "." " ?""Anh có thực sự thích em không?" "Có" "Vậy thì tại sao dạo này anh không nói với em là anh thích em thế?"
- — ? —, .—Cậu có muốn ăn pizza cho bữa tối không? —Ừ, nhưng tớ nghĩ tớ sẽ ăn nốt đồ ăn thừa thì hơn.
- , , , ? !Tớ đang đi dạo trên đường, đúng không, rồi cậu biết tớ thấy gì không, hả? Một con chó mặc váy!