Nghĩa chính
- Vâng, ừ, phảitrạng từkhông so sánh (not comparable)Yes.
- Từ đồng nghĩa của Korean footdanh từSynonym of Korean foot: a traditional unit of length equivalent to about 30.3 cm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jaDạng gốc (base form)
- jasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -jahậu tố | hậu tố | Bạn, ừ |
| Ja.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Japanese |
| ja well no finethán từ | thán từ | Thể hiện khác nhau sự chế giễu, mỉa mai, thờ ơ, ngạc nhiên hoặc mâu thuẫn—có thể kết hợp—tùy thuộc vào giọng điệu và ngữ cảnh |
| d'jatừ viết tắt | từ viết tắt | Dạng rút gọn của did + you |
Ví dụ
- .Robot chiến đấu JA đã nổi điên.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc jaNguồn gốc (etymology)
trạng từ
- mượn từ tiếng Afrikaansja“yes”
- từ tiếng Hà Lanja“yes”
danh từ
- mượn từ tiếng Hàn자ja