Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yeah way
thán từ
(interjection)
US
/ˈ
j
æ
ˈ
w
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với yes way
thán từ
Synonym of yes way.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
yes way
AI
1
Đồng nghĩa với yes way
1
Đồng nghĩa với yes way
1
Đồng nghĩa với yes way