Dịch

yes way

thán từ (interjection)
UK/ˈjɛs ˈweɪ/US/ˈjɛs ˈweɪ/

Nghĩa chính

  1. Mâu thuẫn với câu nói "không thể nào" trước đóthán từContradicts a previously said "no way".

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • – ? ! – !
  • " !" ", ."
  • ( ): ? / ( ): , . / : . … . / : .

AI