schemes là số nhiều của scheme
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Kế hoạch, phương ándanh từA systematic plan of future action.
- Âm mưu, mưu đồdanh từA plot or secret, devious plan.
- Hệ thống, cơ cấudanh từAn orderly combination of related parts.
- Lập mưu, mưu tínhđộng từnội động từ (intransitive)To plot, or contrive a plan; to maneuver.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- scheme for doing sthkế hoạch làm gìa local scheme for recycling plasticskế hoạch địa phương về việc tái chế nhựa
- scheme to do sthkế hoạch để làm gìto introduce/operate a scheme to improve links between schools and industryđể giới thiệu/thực hiện kế hoạch cải thiện mối liên hệ giữa trường học và ngành công nghiệp
- under a schemetheo kế hoạchUnder the new scheme only successful schools will be given extra funding.Theo kế hoạch mới, chỉ những trường thành công mới được cấp thêm kinh phí.
- scheme (against sb)mưu mô (chống lại ai)She seemed to feel that we were all scheming against her.Cô ấy có vẻ cảm thấy chúng tôi đều đang mưu mô chống lại cô ấy.
- scheme sthmưu mô việc gìHer enemies were scheming her downfall.Kẻ thù của cô ấy đang mưu đồ sự sụp đổ của cô ấy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| colour schemedanh từ | danh từ | Cách phối màu |
| devise a scheme | Vạch ra một kế hoạch | |
| housing scheme | Dự án nhà ở | |
| introduce a scheme | Triển khai một chương trình | |
| pension scheme | Chế độ hưu trí | |
| ponzi schemedanh từ | danh từ | Mô hình lừa đảo ponzi |
| scheme of thingsdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với grand scheme |
| grand schemedanh từ | danh từ | Toàn bộ tình huống được tiếp cận một cách khách quan; bức tranh lớn |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 1
Sơ đồ
- Sơ đồ, biểu đồA chart or diagram of a system or object.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc schemeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạischeame
- từ tiếng Latinh trung đạischēma“figure, form”
- từ tiếng Hy Lạp cổσχῆμαskhêma“form, shape”
Cùng gốc (doublet)schema
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , .Ban đầu chỗ trống này chắc hẳn đánh dấu dự án mở một con đường khác, nhưng kế hoạch đã chẳng đi đến đâu.
- ?Đây là âm mưu của ai?
- một trật tự của vạn vật bao hàm cả thời gian lẫn sự vĩnh cửu
Xuất hiện ở từ khác
- deviceđồng nghĩaKế hoạch có thể trung tính hoặc xấu; nghĩa này thường có sắc thái mưu mẹo hơn.
- planđồng nghĩaKế hoạch có tính hệ thống hoặc mưu mô, toan tính hơn.
- programđồng nghĩadùng nhiều trong tiếng Anh-Anh cho kế hoạch hoặc đề án có tổ chức
- projectđồng nghĩathường dùng cho kế hoạch lớn hoặc đôi khi mang nghĩa tiêu cực
- 机关Tiếng Trungtương đương