Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chắc chắn, nhất địnhtrạng từWithout doubt, surely.
- Dĩ nhiên, tất nhiên, được chứtrạng từAn emphatic affirmative answer; of course.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- certainlyDạng gốc (base form)
- more certainlySo sánh hơn (comparative)
- most certainlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| almost certainly | Gần như chắc chắn | |
| certainly not | Chắc chắn không |
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Chắc chắn
- In a way which is certain; with certainty.
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc certainlyTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- ' ' -' ()!''Bây giờ tôi đã lớn rồi' -'Bạn chắc chắn đã (trưởng thành)!'
- ? , .Bạn có muốn dùng với đá không? Dĩ nhiên rồi, và cho tôi thêm chanh nhé.
- " " .Mô-men xoắn được dồn vào trục sau đặc biệt và chiếc xe bò như xe tăng nhưng rất vững vàng qua các chướng ngại vật mà không hề bị xóc hay ngập ngừng.
Xuất hiện ở từ khác
- definitelyđồng nghĩatrang trọng hơn
- eventuallytrái nghĩanghĩa ngược, chắc chắn
- maybetrái nghĩaChắc chắn, dứt khoát.
- perhapstrái nghĩanhất định, chắc chắn
- pleaseđồng nghĩaMang nghĩa đồng ý/trang trọng hơn; không tự nhiên khi đáp “please” trong hội thoại xin giúp.
- probablytrái nghĩaChắc chắn, hiển nhiên.