knocked là quá khứ và phân từ quá khứ của knock
Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- Tiếng gõdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An abrupt rapping sound, as from an impact of a hard object against wood.
- Cú va chạm, cú đụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sharp impact.
- Lời chỉ trích, lời chê baidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A criticism.
- Gõđộng từnội động từ (intransitive)To rap one's knuckles against something, especially wood.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- knock at/on sthgõ vào cái gìI knocked on the door and went straight in.Tôi gõ vào cửa rồi bước thẳng vào.
- knock sth against/on sthđâm đầu vào cái gìBe careful you don't knock your head on this low beam.Cẩn thận kẻo đâm đầu vào thanh xà thấp này.
- knock against/on sthđâm vào cái gìHer hand knocked against the glass.Tay cô ấy đâm vào kính.
- knock sthva phải ai/cái gìShe dropped the pile of books when he accidentally knocked her shoulder.Cô ấy làm rơi chồng sách khi anh ấy vô tình va phải vai cô.
- knock sth + adv./prep.đánh cái gì + adv./prep.He'd knocked over a glass of water.Anh ấy đã đánh đổ một cốc nước.
- knock sb/sth + adj.đánh ai/cái gì + adj.The blow knocked me flat.Cú đánh làm tôi ngã sóng soài.
Cụm động từ (phrasal verb)
- knockonPhạm lỗi bằng cách đập bóng về phía trước
- knockoffNgừng làm việc, giảm giá
- knockdownHúc ngã, đánh sập
- knockoverLàm đổ, làm ngã
- knockoutĐánh bật ra, húc văng ra
- knockinTrò chơi đèn lồng
- knockupLắp ráp, chế tạo hoặc lắp ráp, đặc biệt nếu được thực hiện vội vàng hoặc tạm thời
- knockintoGây ấn tượng, thấm nhuần, dạy hoặc thuyết phục (ai đó) về một sự thật, nhận thức hoặc khả năng
14 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 9
Đòn giáng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Đòn giáng, cú sốcA blow or setback.
Họ từ (word family)
cùng gốc knockNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiknokken
- từ tiếng Anh cổcnocian
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*knokōn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Họ đang nhảy suốt một tiếng thì bỗng có một tiếng gõ cửa.
- .Anh ấy bị một cú va đập vào đầu.
- 2007 & hard-toured . . , , .Kể từ khi thành lập vào năm 2007, Mumford & Sons đã miệt mài lưu diễn để tiến vào một thị trường rộng lớn dành cho dòng nhạc folk trầm khàn đậm chất banjo và trống bass. Họ đã phát hành hai album cực kỳ thành công. Nhưng chao ôi, họ lại phải hứng chịu không ít lời chỉ trích ngay tại quê nhà.
Xuất hiện ở từ khác
- hitdễ nhầm'Knock' thường là gõ nhẹ (gõ cửa) hoặc va chạm làm ngã, xô lệch vật thể.