Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Hạ đo vándanh từThe act of making one unconscious, or at least unable to come back on one's feet within a certain period of time; a TKO.
- Sự vô hiệu hóa, sự làm tê liệtdanh từThe deactivation of anything.
- Điều lôi cuốn, thành công vang dộidanh từSomething wildly popular, entertaining, or funny.
- Hạ đo ván, làm bất tỉnhtính từkhông so sánh (not comparable)Rendering someone unconscious.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knockoutDạng gốc (base form)
- knockoutsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| knockout blow | Cú đấm hạ đo ván | |
| knockout competition | Cuộc thi đấu loại trực tiếp | |
| knockout punch | Cú đấm quyết định | |
| knockout stagedanh từ | danh từ | Vòng loại trực tiếp |
| knockout tournament | Giải đấu loại trực tiếp | |
| score a knockout | Giành thắng lợi hạ đo ván | |
| knockout dropdanh từ | danh từ | Giọt ma túy dùng để làm một người buồn ngủ, bất tỉnh hoặc choáng váng nhằm mục đích cướp, v.v., thường bằng cách trộn nó vào đồ uống |
| knockout mousedanh từ | danh từ | Các dạng chuột đã được biến đổi gen bằng cách làm bất hoạt các gen cụ thể |
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Tính từ (adjective) 3
Người vô cùng quyến rũ
- Người vô cùng quyến rũ, mỹ nhânA very attractive person, especially a beautiful woman.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Võ sĩ đã hạ đo ván đối thủ của mình.
- .Hãy rút phích cắm một nút mạng để xem hệ thống xử lý việc vô hiệu hóa một nút như thế nào.
- , .Nếu từng chơi trò nhảy bao bố, bạn sẽ biết đó là một trò chơi cực kỳ lôi cuốn đối với cả trẻ em lẫn người lớn.