Dịch

knockout

B2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. Hạ đo vándanh từThe act of making one unconscious, or at least unable to come back on one's feet within a certain period of time; a TKO.
  2. Sự vô hiệu hóa, sự làm tê liệtdanh từThe deactivation of anything.
  3. Điều lôi cuốn, thành công vang dộidanh từSomething wildly popular, entertaining, or funny.
  4. Hạ đo ván, làm bất tỉnhtính từkhông so sánh (not comparable)Rendering someone unconscious.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. knockoutDạng gốc (base form)
  2. knockoutsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

knockout blowCú đấm hạ đo ván
knockout competitionCuộc thi đấu loại trực tiếp
knockout punchCú đấm quyết định
knockout stagedanh từVòng loại trực tiếp
knockout tournamentGiải đấu loại trực tiếp
score a knockoutGiành thắng lợi hạ đo ván
knockout dropdanh từGiọt ma túy dùng để làm một người buồn ngủ, bất tỉnh hoặc choáng váng nhằm mục đích cướp, v.v., thường bằng cách trộn nó vào đồ uống
knockout mousedanh từCác dạng chuột đã được biến đổi gen bằng cách làm bất hoạt các gen cụ thể

12 nghĩa khác

Danh từ (noun) 9
Tính từ (adjective) 3
Người vô cùng quyến rũ
  1. Người vô cùng quyến rũ, mỹ nhânA very attractive person, especially a beautiful woman.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Võ sĩ đã hạ đo ván đối thủ của mình.
  • .Hãy rút phích cắm một nút mạng để xem hệ thống xử lý việc vô hiệu hóa một nút như thế nào.
  • , .Nếu từng chơi trò nhảy bao bố, bạn sẽ biết đó là một trò chơi cực kỳ lôi cuốn đối với cả trẻ em lẫn người lớn.

AI