Dịch

stunner

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Điều tuyệt vờidanh từAnything that is stunning.
  2. Người đẹp tuyệt trầndanh từA woman or man of stunning beauty or handsomeness (often hyperbolic), a knockout.
  3. Đòn quật stunnerdanh từA professional wrestling maneuver in which an attacking wrestler applies a facelock to an opponent and falls to a seated position, forcing the opponent's jaw or neck to drop on the attacker's shoulder.
  4. Súng làm choángdanh từA pistol firing a beam capable of stunning an enemy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stunnerDạng gốc (base form)
  2. stunnersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Dunner stunnerdanh từNgày nắng chói chang ở Dunedin, New Zealand
put the stunners onđộng từLàm kinh ngạc rất nhiều

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Máy làm choáng
  1. A person or machine that stuns an animal before slaughter.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , / ', ", —?"Cô ấy là một vận động viên chạy nước rút, kẻ nổi loạn và một mỹ nhân / Trên con đường vui vẻ cất lời, "Cưng ơi, em định—?
  • , , , .March cất súng vào bao, thò tay vào áo khoác, rút ra khẩu súng làm choáng thần kinh của riêng mình, chuyển vũ khí sang tay phải.
  • "". .Mary không chỉ đơn thuần là "dễ thương". Cô ấy là một tuyệt sắc mỹ nhân.

AI