stunner
C1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Điều tuyệt vờidanh từAnything that is stunning.
- Người đẹp tuyệt trầndanh từA woman or man of stunning beauty or handsomeness (often hyperbolic), a knockout.
- Đòn quật stunnerdanh từA professional wrestling maneuver in which an attacking wrestler applies a facelock to an opponent and falls to a seated position, forcing the opponent's jaw or neck to drop on the attacker's shoulder.
- Súng làm choángdanh từA pistol firing a beam capable of stunning an enemy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stunnerDạng gốc (base form)
- stunnersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dunner stunnerdanh từ | danh từ | Ngày nắng chói chang ở Dunedin, New Zealand |
| put the stunners onđộng từ | động từ | Làm kinh ngạc rất nhiều |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Máy làm choáng
- A person or machine that stuns an animal before slaughter.
Họ từ (word family)
cùng gốc stunnerVí dụ
- , / ', ", —?"Cô ấy là một vận động viên chạy nước rút, kẻ nổi loạn và một mỹ nhân / Trên con đường vui vẻ cất lời, "Cưng ơi, em định—?
- , , , .March cất súng vào bao, thò tay vào áo khoác, rút ra khẩu súng làm choáng thần kinh của riêng mình, chuyển vũ khí sang tay phải.
- "". .Mary không chỉ đơn thuần là "dễ thương". Cô ấy là một tuyệt sắc mỹ nhân.