Dịch

neurostunner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại vũ khí có thể làm choáng váng một người bằng cách tác động lên hệ thần kinh của họdanh từA weapon that stuns a person by affecting their nervous system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. neurostunnerDạng gốc (base form)
  2. neurostunnersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • — , — , .
  • " , ," , .

AI