Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nocao
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/noˈkao/
Nghĩa chính
1
Hạ gục
danh từ
knockout
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nocao
Dạng gốc
(base form)
nocao
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
knockout
Hạ đo ván
AI
1
Hạ gục
1
Hạ gục
1
Hạ gục