nocaut
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/noˈkaut/
Nghĩa chính
- Đo ván, nốc aodanh từknockout
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nocautDạng gốc (base form)
- nocautsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)