forgot là quá khứ của forget
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- quên, không còn nhớđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To be unable to remember, or to stop remembering, a person, thing, event, or fact.
- quên làmđộng từA2ngoại động từ (transitive)To unintentionally fail to do something one intended or had to do.
- để quên, bỏ quênđộng từA1ngoại động từ (transitive)To unintentionally leave an object or other thing somewhere without bringing it.
- không nhận ra, không để ý đếnđộng từB1ngoại động từ (transitive)To fail to realize or notice something, whether or not one knew it before.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- forgetNguyên thể (infinitive)
- forgetsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- forgot (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- forgotten (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- forgettingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- forget about sthquên việc gìIn the excitement I forgot all about my little brother.Trong sự phấn khích, tôi quên sạch việc em trai nhỏ của mình.
- forget to do sthquên làm gìTake care, and don't forget to write.Bảo trọng nhé, và đừng quên viết thư.
- forget sth/sbquên cái gì/aiI forgot my purse.Tôi quên ví của mình.
- forget sthquên cái gìI never forget a face.Tôi không bao giờ quên một khuôn mặt.
- forget (that)…quên (rằng)…She keeps forgetting (that) I’m not a child any more.Cô ấy cứ quên mất rằng tôi không còn là trẻ con nữa.
- forget where, how, etc…quên ở đâu, thế nào…I've forgotten where they live exactly.Tôi đã quên họ sống ở đâu chính xác.
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Mặc xác
- Mặc xác, kệ xácEuphemism for fuck, screw (a mild oath).
Xuất hiện ở từ khác
- beartrái nghĩaNghĽa đối với bear in mind.
- learntrái nghĩaQuên kiến thức hoặc kỹ năng đã học.
- leavedễ nhầm, đồng nghĩaDùng 'forget' khi quên mang theo thứ gì nhưng không nêu địa điểm cụ thể; nếu nêu nơi chốn phải dùng 'leave'.
- marktrái nghĩaKhông còn nhớ hoặc ghi nhận sự kiện.
- misstrái nghĩaKhông còn nhớ hoặc không nhớ đến.
- notetrái nghĩaKhông giữ trong trí nhớ thông tin đã được ghi.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc forgetNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , .Cậu bé yêu mến cậu bé trong ít nhất hai tiếng đồng hồ, sau đó các dì và chú đến ăn tối, và có tiếng sột soạt của khăn giấy và tiếng mở gói bưu kiện, và trong lúc phấn khích khi nhìn thấy tất cả những món quà mới, Thỏ Nhung đã bị bỏ quên.
- 14 .Tôi đã quên mua hoa cho vợ vào dịp kỷ niệm 14 năm ngày cưới của chúng tôi.
- .Đừng có quên tiền.