chispotear
động từ (verb)
/t͡ʃispoteˈaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thốt ra (điều gì đó)động từto blurt out (something)
- Quênđộng từto forget
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chispotearDanh động từ chispoteandoPhân từ chispoteado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chispoteo |
| tú | chispoteas |
| él/ella/Ud. | chispotea |
| nosotros | chispoteamos |
| vosotros | chispoteáis |
| ellos/Uds. | chispotean |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Thốt ra (điều gì đó)
- to blurt out (something)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh