Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự nhớ lạidanh từkhông đếm được (uncountable)The act of recollecting, or recalling to the memory; the act of recalling to memory.
- Trí nhớ, ký ứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The power of recalling ideas to the mind, or the period within which things can be recollected; remembrance.
- Hồi ức, ký ứcdanh từkhông đếm được (uncountable)That which is recollected; something called to mind; a reminiscence.
- Khóa tĩnh tâmdanh từkhông đếm được (uncountable)A spiritual retreat, especially one that is short.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recollectionDạng gốc (base form)
- recollectionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- recollection (of doing sth)ký ức (về việc làm gì)I have no recollection of meeting her before.Tôi không nhớ là đã từng gặp cô ấy trước đây.
- recollection (of sth)ký ức (về cái gì)My recollection of events differs from his.Hồi ức của tôi về các sự kiện khác với anh ấy.
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sự thu gom lại
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Process of collecting again.
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Pháprécollection
- từ tiếng Latinhrecollectus
danh từ
Ví dụ
- .Than ôi, sự kiện xa xôi đó không còn nằm trong trí nhớ của tôi nữa.
- , 90, , , — .Giờ đây, ở tuổi gần 90, ông vẫn khỏe mạnh và tràn đầy sức sống, đầy ắp những hồi ức, và vẫn giữ niềm đam mê mãnh liệt với cuộc sống—một nhân vật thực sự phi thường và một quý ông tuyệt vời của bục lái đầu máy.
- .Jonas không có chút ký ức nào về điều đó.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự nhớ lại
Họ từ (word family)
cùng gốc recollectionNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- recuerdoTiếng Tây Ban Nhatương đương