Dịch

lethe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lãng quên quá khứ; sự lãng quêndanh từkhông đếm được (uncountable)Forgetfulness of the past; oblivion.
  2. Sự giả lậpdanh từkhông đếm được (uncountable)Dissimulation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. letheDạng gốc (base form)
  2. lethesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cái chết
  1. không đếm được (uncountable)Death.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng LatinhLēthē

Ví dụ

  • ? , , (Quelle) : "."

AI