lethargy
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự thờ ơ, sự uể oải, sự lười biếngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of extreme torpor, sopor or apathy, especially with lack of emotion, energy or enthusiasm; (loosely) sluggishness, laziness.
- Tình trạng lờ đờ, sự hôn mêdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A condition characterized by extreme fatigue or drowsiness, deep unresponsiveness, or prolonged sleep patterns.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lethargyDạng gốc (base form)
- lethargiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| negro lethargydanh từ | danh từ | Bệnh ngủ |
| African lethargydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với African sleeping sickness |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilitargie
- từ tiếng Latinh trung đạilitargia
- từ tiếng Latinh muộnlēthārgia
Ví dụ
- ; — .Dần dần căn phòng tối tăm dường như hiện ra từ những bóng đen; những vật thể quen thuộc tác động vào các giác quan—và ký ức chưa bao giờ rõ rệt đến thế như khi lần đầu tiên tỉnh dậy sau sự thờ ơ nhất thời như vậy.
- ( ) , , .Chứng ngập máu này (theo tôi hiểu) là một loại hôn mê, sự ngưng trệ của máu, một cảm giác tê rần khó chịu.
- , , .Ăn quá nhiều tinh bột trước khi chạy, nếu cơ thể bạn chưa quen, có thể dẫn đến tình trạng lờ đờ.
Họ từ (word family)
cùng gốc lethargyNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- energytrái nghĩaTrạng thái uể oải, thiếu hoạt bát.