Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
letargo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/leˈtaɾɡo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thờ ơ, mệt mỏi
danh từ
lethargy, tiredness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
letargo
Dạng gốc
(base form)
letargo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lethargy
Sự thờ ơ, sự uể oải, sự lười biếng
AI
1
Thờ ơ
1
Thờ ơ
1
Thờ ơ