Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atonía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/atoˈnia/
Nghĩa chính
1
Hôn mê
danh từ
lethargy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atonía
Dạng gốc
(base form)
atonía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lethargy
Sự thờ ơ, sự uể oải, sự lười biếng
AI
1
Hôn mê
1
Hôn mê
1
Hôn mê