recuerdo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/reˈkweɾdo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- kỷ niệm, ký ứcdanh từA2something remembered from the past; a memory
- quà lưu niệm, vật kỷ niệmdanh từA2an object kept as a reminder of a place or event; a souvenir
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recuerdoDạng gốc (base form)
- recuerdosSố nhiều (plural)
- recuerditoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar recuerdos a alguien | Gửi lời hỏi thăm ai | |
| de recuerdo | Làm kỷ niệm | |
| guardar recuerdo | Giữ lại kỷ niệm | |
| traer recuerdos | Gợi lại ký ức | |
| comprar un recuerdo | Mua quà lưu niệm | |
| guardar buen recuerdo de algo | Lưu giữ kỷ niệm đẹp về điều gì | |
| si mal no recuerdocụm từ | cụm từ | Nếu tôi nhớ không lầm, nếu tôi không nhầm |
| recuerdo lejano | Ký ức xa xôi |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Ký ức (một điều cụ thể được ghi nhớ)
- memory (a specific thing that is remembered)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Có thể bạn không nhớ tôi, nhưng tôi nhớ bạn.
- , .Thật lòng mà nói, tôi không nhớ nhiều về tất cả những chuyện đó.
- .Tôi không nhớ là bố mẹ từng quát mắng tôi bao giờ.