obliviousness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính lãng quêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic of being oblivious.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obliviousnessDạng gốc (base form)
- obliviousnessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cache-obliviousnessdanh từ | danh từ | Tình trạng không có bộ nhớ đệm |
Họ từ (word family)
cùng gốc obliviousnessVí dụ
- , stiff-upper-lip — Fanny’s , Linda’s — , , , “”- .