Dịch

obliviousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính lãng quêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic of being oblivious.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obliviousnessDạng gốc (base form)
  2. obliviousnessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cache-obliviousnessdanh từTình trạng không có bộ nhớ đệm

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , stiff-upper-lip — Fanny’s , Linda’s — , , , “”- .

AI