follows là số nhiều của follow
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- làm theo, tuân theo, chấp hànhđộng từA2ngoại động từ (transitive)To obey orders, instructions, advice, or rules and act accordingly.
- đi theo, đuổi theođộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To move behind someone or something, often to catch up or stay close.
- theo dõi, theo dõi sátđộng từA2ngoại động từ (transitive)To watch or keep track of a person, event, or ongoing situation.
- theo dõiđộng từA2ngoại động từ (transitive)To subscribe to someone's account on a social media platform.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- follow sb/sthđi theo ai/cái gìFollow me, please.Đi theo tôi, làm ơn.
- follow sb + adv./prep.đi theo ai + adv./prep.He followed her into the house.Anh ấy đi theo cô ấy vào nhà.
- follow (sth/sb)đến sau ai/cái gìI remember little of the days that followed the accident.Tôi nhớ rất ít về những ngày sau vụ tai nạn.
- to followtiếp theoI'll have soup and fish to follow.Tôi sẽ dùng súp và món cá tiếp theo.
- There follows…Sau đó…There followed a short silence.Sau đó là một khoảng lặng ngắn.
- as follows…như sau…The opening hours are as follows…Giờ mở cửa như sau…
Cụm động từ (phrasal verb)
- followupTheo dõi, tiếp tục, xúc tiến
- followup onThực hiện các hành động tiếp theo liên quan đến (cái gì đó)
- followthroughThực hiện, hoàn thành
- followonTiếp theo, sau đó
- followalongTiếp tục đi phía sau hoặc bên cạnh một con vật, người, phương tiện hoặc đồ vật khác, đặc biệt là với tư cách là bạn đồng hành
- followoutTheo đuổi đến cùng
8 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Danh từ (noun) 2
Theo sau
- nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)Theo sau, nối tiếp, tiếp theoTo go or come after in a sequence.
Xuất hiện ở từ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc followNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifolwen
- từ tiếng Anh cổfolgian“to follow, pursue”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*folgēn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- " ," ."Tôi sẽ tuân theo luật", cô ấy nói.
- .Tất cả những gì bạn phải làm là theo tôi.
- .Bạn bè tôi không thường xuyên theo dõi tin tức.