Nghĩa chính
- Tiếp theo, sau đóđộng từTo follow in sequence; to come next.
- Đánh hiệp đấu tiếpđộng từTo bat their second innings immediately after their first innings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- follow onNguyên thể (infinitive)
- follows onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- follow onsSố nhiều (plural)
- followed onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- following onPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| follow on socials | Theo dõi trên mạng xã hội | |
| follow on instagram | Theo dõi trên instagram | |
| follow one's bentcụm từ | cụm từ | Theo những năng khiếu của mình |
| follow one's noseđộng từ | động từ | Đi thẳng về phía trước; chỉ theo linh tính |
| follow one's blissđộng từ | động từ | Sử dụng nhận thức về nguyên nhân khiến một người trải nghiệm sự hỷ lạc như một hướng dẫn để xác định điều gì tạo nên cuộc sống đích thực và đúng đắn |
| follow one's heartđộng từ | động từ | Theo đuổi khuynh hướng cảm xúc của một người; làm những gì mình cảm thấy là tốt nhất hoặc đúng đắn mà không cần lý do |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 1970 .
- ", ," , " ; / , . / ! / , ; / , . ; / , , ."
- , .