Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
follow orders
UK
/ˈ
f
ɒ
l
əʊ
ˈ
ɔː
.
d
ə
z
/
US
/ˈ
f
ɑ
l
oʊ
ˈoɹ.
d
ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Tuân theo mệnh lệnh
Xuất hiện ở từ khác
follow
kết hợp
chấp hành mệnh lệnh
order
kết hợp
tuân theo mệnh lệnh
AI
1
Tuân theo mệnh lệnh
1
Tuân theo mệnh lệnh
1
Tuân theo mệnh lệnh