接着
接著HSK2
Hay gặpHán-Việt: tiếp trứ
jiē zhe
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Đỡ lấy, bắt lấy, đón lấyto catch and hold on
- Tiếp tụcto continue
- Làm tiếp, tiếp theoto go on to do sth
- Tiếp theo, nối tiếpto follow
Chữ và bộ thủ (character, radical)
接
jiētiếp
Bộ: 手 · thủ (tay)11 nét
receive; continue; catch; connect着
zhetrứ
Bộ: 目 · mục (mắt)11 nét
make move, take action8 nghĩa khác
Nghĩa 8
Tiếp tục
- Tiếp tục, duy trìto carry on