flashes là số nhiều của flash
Nghĩa chính
Thêm 46 nghĩa- Chớp sángđộng từngoại động từ (transitive)To cause to shine briefly or intermittently.
- Chớp, nhấp nháyđộng từnội động từ (intransitive)To blink; to shine or illuminate intermittently.
- Ánh chớp, tia sáng lóedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sudden, short, temporary burst of light.
- Bóng bẩytính từExpensive-looking and demanding attention; stylish; showy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- flashNguyên thể (infinitive)
- flashesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- flashedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- flashingPhân từ I (present participle)
- more flashSo sánh hơn (comparative)
- most flashSo sánh nhất (superlative)
- flashestSo sánh nhất (superlative)
- flashiest (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh nhất không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- flash of sthtia chớp của cái gì
- flash sthchiếu sáng cái gìThe guide flashed a light into the cave.Người hướng dẫn viên chiếu ánh sáng vào hang động.
- flash sth at sbchiếu cái gì vào aiRed lights flashed a warning at them.Đèn đỏ chiếu cảnh báo vào họ.
- flash sb sthrọi đèn báo hiệu gì cho aiRed lights flashed them a warning.Đèn đỏ rọi cho họ một cảnh báo.
- flash sbnháy đèn cho aiShe flashed me because I was driving slowly.Cô ấy nháy đèn cho tôi vì tôi lái xe chậm.
- flash at sbnháy đèn vào aiWhy is that driver flashing at us?Tại sao người lái xe đó lại nháy đèn vào chúng ta?
Cụm động từ (phrasal verb)
- flashupNổi giận đùng đùng
- flashbackNhớ lại hoặc nhớ một cái gì đó; trải nghiệm hồi tưởng
- flashoverTrải qua quá trình nhấp nháy (đánh lửa) khắp không gian cùng một lúc
- flasharoundThể hiện sự phô trương; khoe khoang với mọi người một cách kiêu ngạo
- flashforwardTiến về phía trước trong thời gian
Cụm từ khác (phrase)flash a lightChiếu đènflash a messageTruyền tin nhanhflash a signalPhát tín hiệuflash a smileNở nụ cười nhanhflash a warningPhát cảnh báocamera flashThiết bị tạo ra một tia sáng ngắn để giúp chiếu sáng khung cảnh, chủ yếu dùng để chụp ảnh vào ban đêm hoặc trong nhà, để làm cho ảnh sáng hơn
46 nghĩa khác
Động từ (verb) 20
Danh từ (noun) 22
Tính từ (adjective) 4
Thoáng hiện
- nội động từ (intransitive)Thoáng hiện, xuất hiện chớp nhoángTo be visible briefly.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc flashNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ, tính từ
Từ tượng thanh
- từ tiếng Anh trung đạiflasshen
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiflashe
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Anh ấy rọi đèn vào mặt nước, cố xem thứ gì gây ra tiếng động.
- .Đèn nhấp nháy liên tục.
- .Phong cảnh thoáng hiện qua nhanh chóng.