relámpago
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈlampaɡo/nguồn
Nghĩa chính
- Tia chớp, sétdanh từlightning, bolt
- Ánh chớp, tia sáng, cái nhìn thoáng quadanh từflash, glance, sparkle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- relámpagoDạng gốc (base form)
- relámpagosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| como un relámpago | Trong nháy mắt; nhanh như chớp |
Ví dụ
- .Anh ấy kết thúc nhanh như sét.
- .Ánh sáng chớp của tia sét là relámpago.
- .Mơ thấy sét là điềm xấu.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh