Dịch

relámpago

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈlampaɡo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tia chớp, sétdanh từlightning, bolt
  2. Ánh chớp, tia sáng, cái nhìn thoáng quadanh từflash, glance, sparkle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. relámpagoDạng gốc (base form)
  2. relámpagosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

como un relámpagoTrong nháy mắt; nhanh như chớp

Ví dụ

  • .Anh ấy kết thúc nhanh như sét.
  • .Ánh sáng chớp của tia sét là relámpago.
  • .Mơ thấy sét là điềm xấu.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI