Dịch

flash back

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Nhớ lại hoặc nhớ một cái gì đó; trải nghiệm hồi tưởngđộng từTo recall or remember something; to experience a flashback.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flash backNguyên thể (infinitive)
  2. flashes backNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. flashed backQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. flashing backPhân từ I (present participle)

Ví dụ

AI