Dịch

flasher

danh từ (noun)
US/ˈflæʃɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bất cứ thứ gì nhấp nháy, đặc biệt là thiết bị bật và tắt đèndanh từAnything that flashes, especially a device that switches a light on and off.
  2. Đèn báo hoặc đèn báo rẽdanh từAn indicator or turn signal.
  3. Kẻ bộc lộ bản thân một cách khiếm nhã; ai đó 'chớp nhoáng' bộ phận sinh dục của họdanh từSomeone who exposes themselves indecently; someone who ‘flashes’ their genitals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flasherDạng gốc (base form)
  2. flashersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một người có thành tựu to lớn
  1. Một người có thành tựu to lớn, hoặc vẻ ngoài rực rỡSomeone of great accomplishments, or brilliant appearance.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ! , , .
  • , [...] ! , .
  • D'Affrenalli & : another's ,— […].

AI