Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Con lừadanh từA domestic animal, Equus asinus asinus, similar to a horse.
- Người bướng bỉnhdanh từA stubborn person.
- Kẻ ngốcdanh từA fool.
- Động cơ phụ nhỏdanh từA small auxiliary engine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- donkeyDạng gốc (base form)
- donkeysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| donkey earsdanh từ | danh từ | Tai lừa |
| donkey enginedanh từ | danh từ | Động cơ lừa |
| donkey workdanh từ | danh từ | Công việc lặt vặt |
| donkey cart | Xe kéo lừa | |
| donkey ride | Cưỡi lừa | |
| pin the tail on the donkeydanh từ | danh từ | Trò chơi dành cho trẻ em liên quan đến việc ghim một mảnh vật liệu vào một vị trí xác định trong khi bị bịt mắt |
| dead donkeydanh từ | danh từ | Sự hiếm có |
| talk the hind leg off a donkeyđộng từ | động từ | (Từ lóng) Nói dai, nói lải nhải; nói ba hoa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Người chơi poker kém
- A bad poker player.
Ví dụ
- , , , , , , , Spain's DONKEY, donkey dick, a he, or jack ass, gọi là donkey, có lẽ từ tiếng Tây Ban Nha, hoặc don vì dáng oai vệ của con vật đó, còn được gọi là kèn trumpet của vua Tây Ban Nha.
- .Con lừa chạy phi nước đại.
- .Con lừa đá Tom.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc donkeyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*donekie“a miniature dun horse”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- assđồng nghĩa, dễ nhầmTừ trung tính và thông dụng nhất cho loài vật này.