burro
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈburo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Con lừa, đặc biệt là con lừa được sử dụng làm động vật thồ hàngdanh từdonkey, especially one used as a pack animal
- Một tên ngốcdanh từa dunce, an idiot
- Một người đàn ông được treo tốtdanh từa well-hung man
- Ngu ngốctính từstupid, foolish
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pie de burrodanh từ | danh từ | Bào ngư Chile |
| pata de burrodanh từ | danh từ | Bào ngư Chile |
| lomo de burrodanh từ | danh từ | Va chạm tốc độ |
| panza de burrodanh từ | danh từ | Lưỡi sơn, Salpiglossis sinuata |
| orejas de burrodanh từ | danh từ | Cánh ngỗng |
| hierba del burrodanh từ | danh từ | Cây xô thơm dứa (Salvia Elegans) |
| burro de planchardanh từ | danh từ | Bàn ủi |
| no ver tres en un burrođộng từ | động từ | Bị mù như một con dơi |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Tính từ (adjective) 3
Ngựa cưa
- sawhorse