Dịch

mataburros

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌmataˈburos/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bảo vệ lưới tản nhiệtdanh từgrille guard
  2. Lưới gia súcdanh từcattle grid
  3. Va chạm tốc độdanh từspeed bump

Đồng nghĩa (synonym)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Từ điển
  1. dictionary

AI