mataburros
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌmataˈburos/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bảo vệ lưới tản nhiệtdanh từgrille guard
- Lưới gia súcdanh từcattle grid
- Va chạm tốc độdanh từspeed bump
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Từ điển
- dictionary