diccionario
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌdiɡθjoˈnaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Từ điểndanh từdictionary, wordbook
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diccionarioDạng gốc (base form)
- diccionariosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buscar en el diccionario | Tìm trong từ điển | |
| consultar el diccionario | Tra từ điển | |
| diccionario histórico | Từ điển lịch sử | |
| diccionario de sinónimos | Từ điển đồng nghĩa (sách từ đồng nghĩa) | |
| diccionario enciclopédico | Từ điển bách khoa | |
| diccionario bilingüe | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn có thể dùng từ điển của tôi bất cứ khi nào muốn.
- .Bạn nên tập thói quen dùng từ điển.
- .Cuốn từ điển này đã rất hữu ích cho tôi.