Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glosario
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡloˈsaɾjo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bảng chú giải
danh từ
glossary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
glosario
Dạng gốc
(base form)
glosario
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
glossary
Bảng chú giải
AI
1
Bảng chú giải
1
Bảng chú giải
1
Bảng chú giải