Dịch

glosario

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡloˈsaɾjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bảng chú giảidanh từglossary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glosarioDạng gốc (base form)
  2. glosariosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI