Dịch

mula

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmula/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rácdanh từtrash
  2. Kẻ phản bộidanh từtraitor
  3. Một người thông minh, có phần lạm dụngdanh từa smart, somewhat abusive person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mulaDạng gốc (base form)
  2. mulasSố nhiều (plural)
  3. muletaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

pestaña de mulaHeliocarpus americanus, một loại cây ở Nam và Trung Mỹ
desconfiado como mula tuertatính từRất không đáng tin cậy

AI