mula
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmula/nguồn
Nghĩa chính
- Rácdanh từtrash
- Kẻ phản bộidanh từtraitor
- Một người thông minh, có phần lạm dụngdanh từa smart, somewhat abusive person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pestaña de mula | Heliocarpus americanus, một loại cây ở Nam và Trung Mỹ | |
| desconfiado como mula tuertatính từ | tính từ | Rất không đáng tin cậy |