Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
burrero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/buˈreɾo/
Nghĩa chính
1
Thủ lĩnh lừa
danh từ
donkey-leader
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
burrero
Dạng gốc
(base form)
burrero
s
Số nhiều
(plural)
burrer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
burrer
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Thủ lĩnh lừa
1
Thủ lĩnh lừa
1
Thủ lĩnh lừa