Nghĩa chính
- Sự hiếm códanh từA rarity.
- Tin tức không có ý nghĩa thực sự, thường có tính chất kỳ quái hoặc đa cảm, được đặt ở cuối bản tin hoặc trên một tờ báo để bổ sung. Một con lừa chết thường có thể bị loại khỏi chương trình hoặc ấn phẩm nếu một câu chuyện quan trọng hơn cần thêm thời gian hoặc không giandanh từA news item of no real significance, usually of whimsical or sentimental nature, placed at the end of a news bulletin or in a newspaper as filler. A dead donkey can often be removed from the programme or publication if a more significant story needs extra time or space.
- Một cái gì đó vô ích mà thời gian hoặc công sức bị lãng phídanh từSomething useless on which time or effort is wasted.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dead donkeyDạng gốc (base form)
- dead donkeysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heavy as a dead donkeytính từ | tính từ | Rất nặng |
Ví dụ
- , , .
- 59- 45- .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung