borrico
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boˈriko/nguồn
Nghĩa chính
- Con lừadanh từdonkey
- Một người bướng bỉnh, lười biếng hoặc ngu ngốcdanh từa stubborn, lazy, or stupid person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- borricoDạng gốc (base form)
- borricosSố nhiều (plural)
- borriquilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- borriquitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung