Dịch

borrico

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boˈriko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Con lừadanh từdonkey
  2. Một người bướng bỉnh, lười biếng hoặc ngu ngốcdanh từa stubborn, lazy, or stupid person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. borricoDạng gốc (base form)
  2. borricosSố nhiều (plural)
  3. borriquilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. borriquitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Con lừa

AI