Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
donkey ears
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɒ
ŋ
.
k
i
ˈ
ɪə
z
/
US
/ˈ
d
ɑ
ŋ
.
k
i
ˈ
ɪ
ɹ
z
/
Nghĩa chính
1
Tai lừa
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
A hand gesture made by placing the thumbs above each ear and waving the index fingers in unison; used to express derision.
AI
1
Tai lừa
1
Tai lừa
1
Tai lừa