Dịch

hinny

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bạch đôidanh từThe hybrid offspring of a stallion (male horse) and a she-ass (female donkey).
  2. Thuật ngữ quý mến thường dành cho phụ nữdanh từA term of endearment usually for women.
  3. Rên rỉđộng từTo whinny

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hinnyNguyên thể (infinitive)
  2. hinniesSố nhiều (plural)
  3. hinniedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hinnyingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

singing hinnydanh từLoại bannock hoặc bánh nướng với nho, truyền thống ở miền bắc nước Anh

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , San's Alder's .
  • , , , / , ; / , / , World’s .
  • ` , , , .'

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Latinhhinnus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἴννοςínnos
động từ

Từ tượng thanh

AI