Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Trang tríđộng từngoại động từ (transitive)To furnish with decorations.
- Sơn sửa, tân trangđộng từTo improve the appearance of an interior of, as a house, room, or office.
- Bài trí, trang hoàngđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To improve the appearance of an interior of, as a house, room, or office.
- Trao tặng huân chương, khen thưởngđộng từngoại động từ (transitive)To honor by providing a medal, ribbon, or other adornment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decorateNguyên thể (infinitive)
- decoratesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- decoratedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- decoratingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- decorate sth with sthtrang trí cái gì bằng cái gìThey decorated the room with flowers and balloons.Họ trang trí căn phòng bằng hoa và bong bóng.
- decorate sthtrang trí cái gìThe cake was decorated to look like a car.Chiếc bánh được trang trí trông giống như một chiếc ô tô.
- decorate sth in sthsơn/dán tường cái gì với màu gìThe room is decorated in pale blues and greens.Căn phòng được sơn những tông màu xanh lam và xanh lá nhạt.
- be decorated (for sth)được tặng huân chương (về việc gì)She was decorated for her efforts during the war.Cô ấy đã được tặng huân chương vì những nỗ lực trong chiến tranh.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beautifully decorate | Trang trí đẹp mắt | |
| decorate a cake | Trang trí bánh ngọt | |
| decorate a room | Sơn sửa một căn phòng | |
| decorate with lights | Trang trí bằng đèn | |
| help decorate | Giúp trang trí | |
| decorated soldier | Quân nhân được thưởng huân chương |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Tính từ (adjective) 1
Gắn bổ sung
- ngoại động từ (transitive)Gắn bổ sung, gắn decoratorTo extend a method, etc. by attaching some further code item.
Ví dụ
- .Chúng tôi trang trí cây thông Noel bằng dây kim tuyến và quả châu.
- .Chúng tôi chuyển đến hơn một tháng rồi nhưng vẫn chưa bắt tay vào trang hoàng nhà cửa.
- .Mọi người có xu hướng trang hoàng nhà cửa vào các dịp lễ tết hoặc sự kiện đặc biệt.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc decorateNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạidecorat“adorned”
- từ tiếng Latinhdecorātus
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạidecorat“decorated, adorned”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- illustrateđồng nghĩatrang trí bằng hình ảnh