Dịch

decorative

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˈdɛk.ə.ɹə.tɪv/US/ˈdɛk.ɹə.tɪv/nguồn

Nghĩa chính

  1. Để trang trítính từThat serves to decorate
  2. Vật trang trí, cây cảnhdanh từA plant, tile, etc. intended for use as decoration.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. decorativeDạng gốc (base form)
  2. decorativesSố nhiều (plural)
  3. more decorativeSo sánh hơn (comparative)
  4. most decorativeSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

decorative artsdanh từNghệ thuật trang trí
decorative purposeMục đích trang trí
purely decorativeChỉ để làm cảnh
decorative borderĐường viền trang trí

Ví dụ

  • , , . , dull's , .Món kết hợp giữa củ cải vàng, phô mai stilton và hạt dẻ có thể rất ngon, nhưng trông không được đẹp mắt cho lắm. Thậm chí dùng từ tẻ nhạt mới đúng, một nỗi ám ảnh sót lại từ những món nướng hạt ngày xưa mà tôi chỉ muốn tống khứ khỏi bàn ăn.
  • company’s , .Các nhà phân tích cho biết kết quả kinh doanh của công ty đạt kỳ vọng, nhưng lưu ý rằng mức tăng trưởng tự thân của mảng sản phẩm trang trí có phần thấp hơn dự kiến.
  • .Chiếc giường được tô điểm bởi những chiếc gối trang trí.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhdecorātus

AI