Nghĩa chính
- Để trang trítính từThat serves to decorate
- Vật trang trí, cây cảnhdanh từA plant, tile, etc. intended for use as decoration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decorativeDạng gốc (base form)
- decorativesSố nhiều (plural)
- more decorativeSo sánh hơn (comparative)
- most decorativeSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| decorative artsdanh từ | danh từ | Nghệ thuật trang trí |
| decorative purpose | Mục đích trang trí | |
| purely decorative | Chỉ để làm cảnh | |
| decorative border | Đường viền trang trí |
Ví dụ
- , , . , dull's , .Món kết hợp giữa củ cải vàng, phô mai stilton và hạt dẻ có thể rất ngon, nhưng trông không được đẹp mắt cho lắm. Thậm chí dùng từ tẻ nhạt mới đúng, một nỗi ám ảnh sót lại từ những món nướng hạt ngày xưa mà tôi chỉ muốn tống khứ khỏi bàn ăn.
- company’s , .Các nhà phân tích cho biết kết quả kinh doanh của công ty đạt kỳ vọng, nhưng lưu ý rằng mức tăng trưởng tự thân của mảng sản phẩm trang trí có phần thấp hơn dự kiến.
- .Chiếc giường được tô điểm bởi những chiếc gối trang trí.
Họ từ (word family)
cùng gốc decorativeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhdecorātus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha