Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de adorno
tính từ
(adjective)
/de aˈdoɾno/
Nghĩa chính
1
Trang trí; để trang trí
tính từ
decorative; for decoration
2
Vô mục đích
tính từ
purposeless
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
decorative
Để trang trí
purposeless
Vô ích
AI
1
Trang trí
2
Vô mục đích
1
Trang trí
2
Vô mục đích
1
Trang trí
2
Vô mục đích