decorativo
B1tính từ (adjective)
/dekoɾaˈtibo/
Nghĩa chính
- Để trang trítính từdecorative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decorativoDạng gốc (base form)
- decorativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- decorativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- decorativaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các cây vicarias là những cây trang trí và có công dụng y học.
- .Các tấm panel trang trí của thang máy được làm bằng gỗ.
- .Đây là một cây rất trang trí.
Họ từ (word family)
cùng gốc decorativoTừ liên quan (related word)