Dịch

decorativo

B1tính từ (adjective)
/dekoɾaˈtibo/

Nghĩa chính

  1. Để trang trítính từdecorative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. decorativoDạng gốc (base form)
  2. decorativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. decorativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. decorativaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Các cây vicarias là những cây trang trí và có công dụng y học.
  • .Các tấm panel trang trí của thang máy được làm bằng gỗ.
  • .Đây là một cây rất trang trí.

AI