Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decorativamente
trạng từ
(adverb)
/dekoɾaˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt trang trí
trạng từ
decoratively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
decoratively
Xem decorative
AI
1
Về mặt trang trí
1
Về mặt trang trí
1
Về mặt trang trí