Dịch

decorar

C1động từ (verb)
/dekoˈɾaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trang tríđộng từto decorate
  2. Trang trí món ănđộng từto garnish
  3. Học thuộc lòngđộng từto learn by heart
  4. Ngâm thơ, đọc thuộc lòngđộng từto recite

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể decorarDanh động từ decorandoPhân từ decorado
Presente
yodecoro
túdecoras
él/ella/Ud.decora
nosotrosdecoramos
vosotrosdecoráis
ellos/Uds.decoran

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trang trí
Ngâm thơ

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Chia âm tiết
  1. to syllabify

Ví dụ

  • .Các con phố được trang trí bằng cờ.
  • .Chúng tôi đang trang trí phòng hội nghị.
  • .Ngày mai chúng tôi sẽ trang trí lớp học cho Giáng sinh.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI