decorar
C1động từ (verb)
/dekoˈɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trang tríđộng từto decorate
- Trang trí món ănđộng từto garnish
- Học thuộc lòngđộng từto learn by heart
- Ngâm thơ, đọc thuộc lòngđộng từto recite
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể decorarDanh động từ decorandoPhân từ decorado
| Presente | |
|---|---|
| yo | decoro |
| tú | decoras |
| él/ella/Ud. | decora |
| nosotros | decoramos |
| vosotros | decoráis |
| ellos/Uds. | decoran |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Chia âm tiết
- to syllabify
Ví dụ
- .Các con phố được trang trí bằng cờ.
- .Chúng tôi đang trang trí phòng hội nghị.
- .Ngày mai chúng tôi sẽ trang trí lớp học cho Giáng sinh.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung